Từ vựng
巨悪
きょあく
vocabulary vocab word
ác nhân lớn
cặn bã của xã hội
quái vật
yêu quái
巨悪 巨悪 きょあく ác nhân lớn, cặn bã của xã hội, quái vật, yêu quái
Ý nghĩa
ác nhân lớn cặn bã của xã hội quái vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0