Từ vựng
工業意匠
こうぎょういしょう
vocabulary vocab word
thiết kế công nghiệp
工業意匠 工業意匠 こうぎょういしょう thiết kế công nghiệp
Ý nghĩa
thiết kế công nghiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうぎょういしょう
vocabulary vocab word
thiết kế công nghiệp