Từ vựng
工夫
こうふ
vocabulary vocab word
suy nghĩ cách
tìm tòi phương pháp
sáng chế
nghĩ ra
tính toán
đề xuất
giải quyết
thiết bị
thiết kế
ý tưởng
kế hoạch
phát minh
tu tâm dưỡng tính (đặc biệt qua thiền định Zen)
工夫 工夫-2 こうふ suy nghĩ cách, tìm tòi phương pháp, sáng chế, nghĩ ra, tính toán, đề xuất, giải quyết, thiết bị, thiết kế, ý tưởng, kế hoạch, phát minh, tu tâm dưỡng tính (đặc biệt qua thiền định Zen)
Ý nghĩa
suy nghĩ cách tìm tòi phương pháp sáng chế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0