Từ vựng
くふう
くふう
vocabulary vocab word
suy nghĩ cách
tìm tòi phương pháp
sáng chế
nghĩ ra
tính toán
đề xuất
giải quyết
thiết bị
thiết kế
ý tưởng
kế hoạch
phát minh
tu tâm dưỡng tính (đặc biệt qua thiền định Zen)
くふう くふう くふう suy nghĩ cách, tìm tòi phương pháp, sáng chế, nghĩ ra, tính toán, đề xuất, giải quyết, thiết bị, thiết kế, ý tưởng, kế hoạch, phát minh, tu tâm dưỡng tính (đặc biệt qua thiền định Zen)
Ý nghĩa
suy nghĩ cách tìm tòi phương pháp sáng chế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0