Từ vựng
工場
こうじょう
vocabulary vocab word
nhà máy
xưởng
công xưởng
phân xưởng
工場 工場 こうじょう nhà máy, xưởng, công xưởng, phân xưởng
Ý nghĩa
nhà máy xưởng công xưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうじょう
vocabulary vocab word
nhà máy
xưởng
công xưởng
phân xưởng