Từ vựng
州民
しゅうみん
vocabulary vocab word
cư dân của tiểu bang
người dân trong tiểu bang
州民 州民 しゅうみん cư dân của tiểu bang, người dân trong tiểu bang
Ý nghĩa
cư dân của tiểu bang và người dân trong tiểu bang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0