Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
州俗
しゅうぞく
vocabulary vocab word
phong tục địa phương
州俗
shuuzoku
州俗
州俗
しゅうぞく
phong tục địa phương
しゅ
う
ぞ
く
州
俗
しゅ
う
ぞ
く
州
俗
しゅ
う
ぞ
く
州
俗
Ý nghĩa
phong tục địa phương
phong tục địa phương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
州俗
phong tục địa phương
しゅうぞく
州
bang, tỉnh
す, シュウ, ス
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
俗
thô tục, phong tục, lễ nghi...
ゾク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.