Từ vựng
川蜷
vocabulary vocab word
ốc đá nước ngọt
ốc bươu đồng
川蜷 川蜷 ốc đá nước ngọt, ốc bươu đồng
川蜷
Ý nghĩa
ốc đá nước ngọt và ốc bươu đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
ốc đá nước ngọt
ốc bươu đồng