Từ vựng
がんがんとした巌巌とした がんがんとした巌巌とした がんがんとした巌巌とした

Ý nghĩa

gồ ghề và dốc đứng

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

巌巌とした
gồ ghề, dốc đứng
がんがんとした
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠