Từ vựng
崩す
くずす
vocabulary vocab word
phá hủy
phá dỡ
kéo đổ
đập bỏ
san bằng
làm rối loạn
làm mất trật tự
làm mất thăng bằng
làm lung lay
thư giãn tư thế
tự nhiên thoải mái
đổi tiền lẻ
thay đổi
làm tiền lẻ
viết chữ thảo
viết chữ chạy
bật cười
nở nụ cười
hạ giá
崩す 崩す くずす phá hủy, phá dỡ, kéo đổ, đập bỏ, san bằng, làm rối loạn, làm mất trật tự, làm mất thăng bằng, làm lung lay, thư giãn tư thế, tự nhiên thoải mái, đổi tiền lẻ, thay đổi, làm tiền lẻ, viết chữ thảo, viết chữ chạy, bật cười, nở nụ cười, hạ giá
Ý nghĩa
phá hủy phá dỡ kéo đổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0