Từ vựng
峻烈
しゅんれつ
vocabulary vocab word
nghiêm khắc
khắc nghiệt
chặt chẽ
sắc bén
châm chọc
sắc sảo
sâu sắc
gay gắt
峻烈 峻烈 しゅんれつ nghiêm khắc, khắc nghiệt, chặt chẽ, sắc bén, châm chọc, sắc sảo, sâu sắc, gay gắt
Ý nghĩa
nghiêm khắc khắc nghiệt chặt chẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0