Từ vựng
峻厳
しゅんげん
vocabulary vocab word
nghiêm khắc
nghiêm nghị
chặt chẽ
khắc nghiệt
峻厳 峻厳 しゅんげん nghiêm khắc, nghiêm nghị, chặt chẽ, khắc nghiệt
Ý nghĩa
nghiêm khắc nghiêm nghị chặt chẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
峻厳
nghiêm khắc, nghiêm nghị, chặt chẽ...
しゅんげん
峻
cao, dốc đứng
けわ.しい, たか.い, シュン