Từ vựng
峻刻
しゅんこく
vocabulary vocab word
nghiêm khắc (tính cách)
vô cảm trước tình yêu
峻刻 峻刻 しゅんこく nghiêm khắc (tính cách), vô cảm trước tình yêu
Ý nghĩa
nghiêm khắc (tính cách) và vô cảm trước tình yêu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0