Từ vựng
峰
みね
vocabulary vocab word
đỉnh
chóp
sống núi
đỉnh cao
sống dao
峰 峰 みね đỉnh, chóp, sống núi, đỉnh cao, sống dao
Ý nghĩa
đỉnh chóp sống núi
Luyện viết
Nét: 1/10
みね
vocabulary vocab word
đỉnh
chóp
sống núi
đỉnh cao
sống dao