Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
岳父
がくふ
vocabulary vocab word
bố vợ
cha vợ
岳父
gakufu
岳父
岳父
がくふ
bố vợ, cha vợ
が
く
ふ
岳
父
が
く
ふ
岳
父
が
く
ふ
岳
父
Ý nghĩa
bố vợ
và
cha vợ
bố vợ, cha vợ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
岳父
bố vợ, cha vợ
がくふ
岳
đỉnh, chóp núi, núi
たけ, ガク
丘
đồi, gò
おか, キュウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
山
núi
やま, サン, セン
父
cha
ちち, フ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.