Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
層楼
そうろう
vocabulary vocab word
tòa nhà cao tầng
層楼
sourou
層楼
層楼
そうろう
tòa nhà cao tầng
そ
う
ろ
う
層
楼
そ
う
ろ
う
層
楼
そ
う
ろ
う
層
楼
Ý nghĩa
tòa nhà cao tầng
tòa nhà cao tầng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
層楼
tòa nhà cao tầng
そうろう
層
tầng, giai cấp xã hội, lớp...
ソウ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )
楼
tháp canh, đài quan sát, tòa nhà cao tầng
たかどの, ロウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
娄
họ Lâu, chòm sao Lâu, mặc...
つな.ぐ, ひ.く, ル
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.