Từ vựng
しばたたく屢叩く しばたたく屢叩く しばたたく屢叩く

Ý nghĩa

lấp lánh (ví dụ: các ngôi sao) nhấp nháy dao động

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠