Từ vựng
屡叩く
vocabulary vocab word
lấp lánh (ví dụ: các ngôi sao)
nhấp nháy
dao động
chớp mắt
nháy mắt
vẫy mi
屡叩く 屡叩く lấp lánh (ví dụ: các ngôi sao), nhấp nháy, dao động, chớp mắt, nháy mắt, vẫy mi
屡叩く
Ý nghĩa
lấp lánh (ví dụ: các ngôi sao) nhấp nháy dao động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0