Từ vựng
属領
ぞくりょう
vocabulary vocab word
lãnh thổ
thuộc địa
vùng lãnh thổ
lãnh địa
属領 属領 ぞくりょう lãnh thổ, thuộc địa, vùng lãnh thổ, lãnh địa
Ý nghĩa
lãnh thổ thuộc địa vùng lãnh thổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0