Từ vựng
屏息
へいそく
vocabulary vocab word
nín thở chờ đợi
im lặng vì sợ hãi
屏息 屏息 へいそく nín thở chờ đợi, im lặng vì sợ hãi
Ý nghĩa
nín thở chờ đợi và im lặng vì sợ hãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいそく
vocabulary vocab word
nín thở chờ đợi
im lặng vì sợ hãi