Từ vựng
屈伏
くっぷく
vocabulary vocab word
khuất phục
đầu hàng
chịu thua
nhượng bộ
bị khuất phục
屈伏 屈伏 くっぷく khuất phục, đầu hàng, chịu thua, nhượng bộ, bị khuất phục
Ý nghĩa
khuất phục đầu hàng chịu thua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0