Từ vựng
尻重
しりおも
vocabulary vocab word
người chậm chạp
kẻ lười biếng
người ì ạch
尻重 尻重 しりおも người chậm chạp, kẻ lười biếng, người ì ạch
Ý nghĩa
người chậm chạp kẻ lười biếng và người ì ạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0