Từ vựng
尻窄まり
しりすぼまり
vocabulary vocab word
thu hẹp dần
tàn lụi dần
尻窄まり 尻窄まり しりすぼまり thu hẹp dần, tàn lụi dần
Ý nghĩa
thu hẹp dần và tàn lụi dần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しりすぼまり
vocabulary vocab word
thu hẹp dần
tàn lụi dần