Từ vựng
尻尾を出す
しっぽをだす
vocabulary vocab word
lộ bản chất thật
vạch mặt chỉ tên
tự lộ tẩy
尻尾を出す 尻尾を出す しっぽをだす lộ bản chất thật, vạch mặt chỉ tên, tự lộ tẩy
Ý nghĩa
lộ bản chất thật vạch mặt chỉ tên và tự lộ tẩy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0