Từ vựng
尺縑
せっけん
vocabulary vocab word
một lượng nhỏ lụa (ví dụ chỉ một thước vải)
bức tranh không quan trọng
tác phẩm nghệ thuật tầm thường
尺縑 尺縑 せっけん một lượng nhỏ lụa (ví dụ chỉ một thước vải), bức tranh không quan trọng, tác phẩm nghệ thuật tầm thường true
Ý nghĩa
một lượng nhỏ lụa (ví dụ chỉ một thước vải) bức tranh không quan trọng và tác phẩm nghệ thuật tầm thường