Từ vựng
尺度
しゃくど
vocabulary vocab word
thước đo
tiêu chuẩn
thước
tiêu chí
chỉ số
chiều dài
kích thước
thước kẻ
tỷ lệ
尺度 尺度 しゃくど thước đo, tiêu chuẩn, thước, tiêu chí, chỉ số, chiều dài, kích thước, thước kẻ, tỷ lệ
Ý nghĩa
thước đo tiêu chuẩn thước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0