Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小錐
こぎり
vocabulary vocab word
cái dùi nhỏ (dụng cụ mộc)
小錐
kogiri
小錐
小錐
こぎり
cái dùi nhỏ (dụng cụ mộc)
こ
ぎ
り
小
錐
こ
ぎ
り
小
錐
こ
ぎ
り
小
錐
Ý nghĩa
cái dùi nhỏ (dụng cụ mộc)
cái dùi nhỏ (dụng cụ mộc)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
小錐
cái dùi nhỏ (dụng cụ mộc)
こぎり
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
錐
mũi khoan, máy khoan, dùi...
きり, スイ
金
vàng
かね, かな-, キン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.