Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小金目梟
こきんめふくろう
vocabulary vocab word
cú mèo nhỏ
小金目梟
kokinmefukurou
小金目梟
小金目梟
こきんめふくろう
cú mèo nhỏ
こ
き
ん
め
ふ
く
ろ
う
小
金
目
梟
こ
き
ん
め
ふ
く
ろ
う
小
金
目
梟
こ
き
ん
め
ふ
く
ろ
う
小
金
目
梟
Ý nghĩa
cú mèo nhỏ
cú mèo nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こきんめふくろう
cú mèo nhỏ
Phân tích thành phần
小金目梟
cú mèo nhỏ
こきんめふくろう
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
金
vàng
かね, かな-, キン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
梟
cú, vạch trần
ふくろう, キョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.