Từ vựng
小逕
しょうけい
vocabulary vocab word
lối nhỏ
đường nhỏ
đường kính nhỏ
bán kính nhỏ
小逕 小逕 しょうけい lối nhỏ, đường nhỏ, đường kính nhỏ, bán kính nhỏ
Ý nghĩa
lối nhỏ đường nhỏ đường kính nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0