Từ vựng
しょうけい
しょうけい
vocabulary vocab word
lối nhỏ
đường nhỏ
đường kính nhỏ
bán kính nhỏ
しょうけい しょうけい しょうけい lối nhỏ, đường nhỏ, đường kính nhỏ, bán kính nhỏ
Ý nghĩa
lối nhỏ đường nhỏ đường kính nhỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0