Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小禄
しょうろく
vocabulary vocab word
khoản trợ cấp nhỏ
小禄
shouroku
小禄
小禄
しょうろく
khoản trợ cấp nhỏ
しょ
う
ろ
く
小
禄
しょ
う
ろ
く
小
禄
しょ
う
ろ
く
小
禄
Ý nghĩa
khoản trợ cấp nhỏ
khoản trợ cấp nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
小禄
khoản trợ cấp nhỏ
しょうろく
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
禄
ấp phong, trợ cấp, lương hưu...
さいわ.い, ふち, ロク
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.