Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小滝
こだき
vocabulary vocab word
thác nhỏ
thác nước nhỏ
小滝
kodaki
小滝
小滝
こだき
thác nhỏ, thác nước nhỏ
こ
だ
き
小
滝
こ
だ
き
小
滝
こ
だ
き
小
滝
Ý nghĩa
thác nhỏ
và
thác nước nhỏ
thác nhỏ, thác nước nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
小滝
thác nhỏ, thác nước nhỏ
こだき
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
滝
thác nước, thác ghềnh, thác tầng
たき, ロウ, ソウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
竜
rồng, hoàng gia
たつ, いせ, リュウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
电
( CDP-8BE8 )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.