Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小楯
こだて
vocabulary vocab word
khiên nhỏ
màn chắn
小楯
kodate
小楯
小楯
こだて
khiên nhỏ, màn chắn
こ
だ
て
小
楯
こ
だ
て
小
楯
こ
だ
て
小
楯
Ý nghĩa
khiên nhỏ
và
màn chắn
khiên nhỏ, màn chắn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
小楯
khiên nhỏ, màn chắn
こだて
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
楯
khiên, lá chắn nhỏ, cớ
たて, ジュン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
盾
khiên, huy hiệu, cớ
たて, ジュン
𠂆
𥃭
十
mười
とお, と, ジュウ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.