Từ vựng
小口径
しょーこうけい
vocabulary vocab word
cỡ nòng nhỏ
khẩu kính nhỏ
小口径 小口径 しょーこうけい cỡ nòng nhỏ, khẩu kính nhỏ
Ý nghĩa
cỡ nòng nhỏ và khẩu kính nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょーこうけい
vocabulary vocab word
cỡ nòng nhỏ
khẩu kính nhỏ