Từ vựng
小刻み
こきざみ
vocabulary vocab word
băm nhỏ
thái nhuyễn
liên tục và nhanh (ví dụ: run rẩy
bước chân nhanh)
dần dần
từng chút một
từ từ
小刻み 小刻み こきざみ băm nhỏ, thái nhuyễn, liên tục và nhanh (ví dụ: run rẩy, bước chân nhanh), dần dần, từng chút một, từ từ
Ý nghĩa
băm nhỏ thái nhuyễn liên tục và nhanh (ví dụ: run rẩy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0