Từ vựng
小判ザメ
vocabulary vocab word
cá ép
cá ký sinh
cá bám mập
cá ép mập sống
小判ザメ 小判ザメ cá ép, cá ký sinh, cá bám mập, cá ép mập sống
小判ザメ
Ý nghĩa
cá ép cá ký sinh cá bám mập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cá ép
cá ký sinh
cá bám mập
cá ép mập sống