Từ vựng
導く
みちびく
vocabulary vocab word
hướng dẫn
dẫn dắt
chỉ đường
điều khiển
suy ra
suy luận
導く 導く みちびく hướng dẫn, dẫn dắt, chỉ đường, điều khiển, suy ra, suy luận
Ý nghĩa
hướng dẫn dẫn dắt chỉ đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0