Từ vựng
將來
しょーらい
vocabulary vocab word
tương lai
triển vọng (tương lai)
nhập khẩu (từ nước ngoài
vùng khác
v.v.)
tạo ra
dẫn đến
gây ra
phát sinh
將來 將來 しょーらい tương lai, triển vọng (tương lai), nhập khẩu (từ nước ngoài, vùng khác, v.v.), tạo ra, dẫn đến, gây ra, phát sinh
Ý nghĩa
tương lai triển vọng (tương lai) nhập khẩu (từ nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0