Từ vựng
将来性
しょうらいせい
vocabulary vocab word
triển vọng tương lai
tiềm năng phát triển
将来性 将来性 しょうらいせい triển vọng tương lai, tiềm năng phát triển
Ý nghĩa
triển vọng tương lai và tiềm năng phát triển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0