Từ vựng
専用
せんよう
vocabulary vocab word
sử dụng riêng
sử dụng cá nhân
sử dụng chuyên biệt
sử dụng độc quyền
sử dụng cho mục đích cụ thể
sử dụng độc quyền (đối với sản phẩm nhất định)
chỉ sử dụng (ví dụ một thương hiệu nào đó)
chỉ dùng duy nhất
専用 専用 せんよう sử dụng riêng, sử dụng cá nhân, sử dụng chuyên biệt, sử dụng độc quyền, sử dụng cho mục đích cụ thể, sử dụng độc quyền (đối với sản phẩm nhất định), chỉ sử dụng (ví dụ một thương hiệu nào đó), chỉ dùng duy nhất
Ý nghĩa
sử dụng riêng sử dụng cá nhân sử dụng chuyên biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0