Từ vựng
専有
せんゆう
vocabulary vocab word
sở hữu độc quyền
quyền sở hữu duy nhất
độc quyền sở hữu
専有 専有 せんゆう sở hữu độc quyền, quyền sở hữu duy nhất, độc quyền sở hữu
Ý nghĩa
sở hữu độc quyền quyền sở hữu duy nhất và độc quyền sở hữu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0