Từ vựng
専制
せんせい
vocabulary vocab word
chế độ chuyên chế
chế độ độc tài
専制 専制 せんせい chế độ chuyên chế, chế độ độc tài
Ý nghĩa
chế độ chuyên chế và chế độ độc tài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんせい
vocabulary vocab word
chế độ chuyên chế
chế độ độc tài