Từ vựng
封切り
ふうきり
vocabulary vocab word
buổi công chiếu đầu tiên
lần trình chiếu đầu tiên
phát hành (phim)
封切り 封切り ふうきり buổi công chiếu đầu tiên, lần trình chiếu đầu tiên, phát hành (phim)
Ý nghĩa
buổi công chiếu đầu tiên lần trình chiếu đầu tiên và phát hành (phim)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0