Từ vựng
対聯
ついれん
vocabulary vocab word
câu đối (thơ Trung Quốc)
đôi cuộn treo
対聯 対聯 ついれん câu đối (thơ Trung Quốc), đôi cuộn treo
Ý nghĩa
câu đối (thơ Trung Quốc) và đôi cuộn treo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ついれん
vocabulary vocab word
câu đối (thơ Trung Quốc)
đôi cuộn treo