Từ vựng
しんきゅう審級 しんきゅう審級 しんきゅう審級

Ý nghĩa

cấp xét xử (ví dụ: cấp sơ thẩm cấp phúc thẩm và v.v. trong tố tụng pháp lý)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠