Từ vựng
審判
しんぱん
vocabulary vocab word
sự phán xét
sự phán quyết
quyết định
bản án
án lệnh
trọng tài (trong thể thao)
trọng tài (trong thể thao)
sự đánh giá
sự phán xét (của Chúa)
trọng tài
trọng tài
thẩm phán
審判 審判 しんぱん sự phán xét, sự phán quyết, quyết định, bản án, án lệnh, trọng tài (trong thể thao), trọng tài (trong thể thao), sự đánh giá, sự phán xét (của Chúa), trọng tài, trọng tài, thẩm phán
Ý nghĩa
sự phán xét sự phán quyết quyết định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0