Từ vựng
寡作
かさく
vocabulary vocab word
ít sáng tác (nhà văn
nghệ sĩ
v.v.)
寡作 寡作 かさく ít sáng tác (nhà văn, nghệ sĩ, v.v.)
Ý nghĩa
ít sáng tác (nhà văn nghệ sĩ và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かさく
vocabulary vocab word
ít sáng tác (nhà văn
nghệ sĩ
v.v.)