Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
寛闊
かんかつ
vocabulary vocab word
hào phóng
rộng lượng
寛闊
kankatsu
寛闊
寛闊
かんかつ
hào phóng, rộng lượng
か
ん
か
つ
寛
闊
か
ん
か
つ
寛
闊
か
ん
か
つ
寛
闊
Ý nghĩa
hào phóng
và
rộng lượng
hào phóng, rộng lượng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寛闊
hào phóng, rộng lượng
かんかつ
寛
khoan dung, sự khoan hồng, sự hào phóng...
くつろ.ぐ, ひろ.い, カン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
莧
rau ăn được, rau dền
ひゆ, カン, ケン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
闊
rộng rãi
ひろ.い, カツ
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
活
sống động, hồi sinh, được giúp đỡ...
い.きる, い.かす, カツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.