Từ vựng
寒
さむ
vocabulary vocab word
giữa mùa đông
mùa lạnh
những ngày lạnh nhất trong năm
寒 寒-2 さむ giữa mùa đông, mùa lạnh, những ngày lạnh nhất trong năm
Ý nghĩa
giữa mùa đông mùa lạnh và những ngày lạnh nhất trong năm
Luyện viết
Nét: 1/12