Từ vựng
富裕税
ふゆうぜい
vocabulary vocab word
thuế tài sản
thuế vốn
thuế công bằng
富裕税 富裕税 ふゆうぜい thuế tài sản, thuế vốn, thuế công bằng
Ý nghĩa
thuế tài sản thuế vốn và thuế công bằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふゆうぜい
vocabulary vocab word
thuế tài sản
thuế vốn
thuế công bằng